Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật dầu đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
hộp, không hydro hóa
710
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb1,3 g
Chất béo80 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 710 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 80 g 102%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 734 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1500 µg 167%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 26 µg 130%
- Vitamin E 9 mg 60%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,6 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 710 | 0,2 g | 1,3 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 355 | 0,1 g | 0,6 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1065 | 0,2 g | 1,9 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1420 | 0,3 g | 2,6 g | 159 g |
| 250 g | 250 g | 1775 | 0,4 g | 3,2 g | 199 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật hộpđã hydro hóa, dầu đậu nành697 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Bơ thực vật thông thườngdạng cứng, đậu nành (hydro hóa)719 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Dầu đậu nànhcông nghiệp, hydro hóa một phần, đa dụng cho hương vị bơ không sữa884 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ thực vật và bơdạng bơ thực vật, dầu đậu nành và bơ727 kcal / 100 g
- Dầu thực vật đậu nànhtinh luyện884 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, không béo, dạng hộp44 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 85% chất béo, không muối736 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật dầu đậu nành
100 g Bơ thực vật dầu đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật dầu đậu nành có 710 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật dầu đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật dầu đậu nành có 355 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật dầu đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật dầu đậu nành có 1065 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 120 g chất béo.
200 g Bơ thực vật dầu đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật dầu đậu nành có 1420 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 159 g chất béo.
250 g Bơ thực vật dầu đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật dầu đậu nành có 1775 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 199 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ