Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chất phết dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống bơ thực vật, dạng thanh hoặc hộp, có vị ngọt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 534 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 52 g 67%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 542 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 534 | 0 g | 17 g | 52 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 75 | 0 g | 2,3 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 150 | 0 g | 4,7 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 37 | 0 g | 1,2 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 224 | 0 g | 7 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 299 | 0 g | 9,4 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 0 g | 8,4 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 801 | 0 g | 25 g | 78 g |
| 200 g | 200 g | 1068 | 0 g | 33 g | 104 g |
| 250 g | 250 g | 1335 | 0 g | 42 g | 130 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật dạng phếtcó > 41% và < 60% chất béo, bổ sung vitamin405 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết40-49% chất béo, hộp401 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
Câu hỏi về chất phết dầu thực vật
100 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g chất phết dầu thực vật có 534 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 52 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) chất phết dầu thực vật có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) chất phết dầu thực vật có 150 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) chất phết dầu thực vật có 37 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) chất phết dầu thực vật có 224 kcal, gồm 0 g đạm, 7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) chất phết dầu thực vật có 299 kcal, gồm 0 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g chất phết dầu thực vật có 267 kcal, gồm 0 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g chất phết dầu thực vật có 801 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ