Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chất phết dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống bơ thực vật, khoảng 37% chất béo, dầu không xác định, có muối, có bổ sung vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 589 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1297 µg 144%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 10,7 µg 53%
- Vitamin E 13,5 mg 90%
- Vitamin K 74,6 µg 62%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 34 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 0,5 g | 0,7 g | 38 g |
| 1 khẩu phần | 14,9 g | 51 | 0,1 g | 0,1 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 29,8 g | 101 | 0,2 g | 0,2 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 25 | 0 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 44,7 g | 152 | 0,2 g | 0,3 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 59,6 g | 202 | 0,3 g | 0,4 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 0,3 g | 0,3 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 0,8 g | 1 g | 57 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 1 g | 1,3 g | 76 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 1,3 g | 1,7 g | 94 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật dạng phếtcó < 39% chất béo, bổ sung vitamin286 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết bánh35–39% chất béo, dạng hộp349 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
Câu hỏi về chất phết dầu thực vật
100 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g chất phết dầu thực vật có 339 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.
1 khẩu phần (14,9 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14,9 g) chất phết dầu thực vật có 51 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (29,8 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (29,8 g) chất phết dầu thực vật có 101 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) chất phết dầu thực vật có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (44,7 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (44,7 g) chất phết dầu thực vật có 152 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (59,6 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (59,6 g) chất phết dầu thực vật có 202 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g chất phết dầu thực vật có 170 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g chất phết dầu thực vật có 509 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ