Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chất phết dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống bơ thực vật, 20% chất béo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,5 mg 30%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 25 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 0 g | 0,4 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 22 | 0 g | 0,1 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 45 | 0 g | 0,1 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 11 | 0 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 67 | 0 g | 0,2 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 90 | 0 g | 0,2 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 0 g | 0,2 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 0 g | 0,6 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 0 g | 0,8 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 0 g | 1 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Chất béo phết<= 41% chất béo, không muối, có sterol thực vật
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hỗn hợp ít calodạng hộp, không hydro hóa348 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về chất phết dầu thực vật
100 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g chất phết dầu thực vật có 175 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) chất phết dầu thực vật có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) chất phết dầu thực vật có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) chất phết dầu thực vật có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) chất phết dầu thực vật có 67 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) chất phết dầu thực vật có 90 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g chất phết dầu thực vật có 88 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g chất phết dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g chất phết dầu thực vật có 263 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ