Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm phết dạng bơ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%
614
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0 g
Chất béo69 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 614 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 69 g 89%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 666 mg 29%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1111 µg 123%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 16,5 µg 83%
- Vitamin E 15,3 mg 102%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1,1 mg 0%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 55 mg 1%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 614 | 0,2 g | 0 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 307 | 0,1 g | 0 g | 35 g |
| 150 g | 150 g | 921 | 0,3 g | 0 g | 104 g |
| 200 g | 200 g | 1228 | 0,4 g | 0 g | 139 g |
| 250 g | 250 g | 1535 | 0,6 g | 0 g | 173 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtthanh/hộp/chai, 60% chất béo, có bổ sung vitamin D535 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hỗn hợp ít calodạng hộp, không hydro hóa348 kcal / 100 g
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm phết dạng bơ thực vật
100 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có 614 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có 307 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
150 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có 921 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 104 g chất béo.
200 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có 1228 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 139 g chất béo.
250 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm phết dạng bơ thực vật có 1535 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 173 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ