Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất béo dạng bơ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
công nghiệp, đậu nành (hydro hóa một phần), hạt bông và đậu nành, sử dụng chính cho bánh ngàn lớp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 628 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 71 g 91%
- Chất béo bão hòa 23 g 114%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 864 mg 38%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Vitamin K 43 µg 36%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 628 | 0 g | 0 g | 71 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 88 | 0 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 176 | 0 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 44 | 0 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 264 | 0 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 352 | 0 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 314 | 0 g | 0 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 942 | 0 g | 0 g | 107 g |
| 200 g | 200 g | 1256 | 0 g | 0 g | 142 g |
| 250 g | 250 g | 1570 | 0 g | 0 g | 178 g |
Thực phẩm tương tự
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa một phần) dùng để nướng bánh và làm kẹo884 kcal / 100 g
- Bơ thực vật công nghiệpkhông phải sữa, hạt bông, dầu đậu nành (hydro hóa một phần), dùng cho bánh ngọt ngàn lớp714 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngđậu nành (hydro hóa một phần)-hạt bông (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánh kem và kem phủmục đích đặc biệt dùng cho bánh kem và kem phủ, đậu nành (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Mỡ thực vậtchất béo thực vật, dùng cho bánh pastry nhiều lớp, mặt bánh pie, bánh cuộn xúc xích và bánh Đan Mạch, thương mại707 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và dầu hạt bôngcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính làm mỡ bánh ngô (tortilla)884 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, đậu nành (hiđrô hóa), linoleic (dưới 1%)884 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất béo dạng bơ thực vật
100 g Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Chất béo dạng bơ thực vật có 628 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Chất béo dạng bơ thực vật có 88 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Chất béo dạng bơ thực vật có 176 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Chất béo dạng bơ thực vật có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Chất béo dạng bơ thực vật có 264 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Chất béo dạng bơ thực vật có 352 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Chất béo dạng bơ thực vật có 314 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Chất béo dạng bơ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Chất béo dạng bơ thực vật có 942 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 107 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ