Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 707 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 34 g 171%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7070 g0 g80 g
50 g50 g3540 g0 g40 g
150 g150 g10610 g0 g120 g
200 g200 g14140 g0 g160 g
250 g250 g17680 g0 g200 g

Câu hỏi về Mỡ thực vật

100 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ thực vật có 707 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ thực vật có 354 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ thực vật có 1061 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ thực vật có 1414 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ thực vật có 1768 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ