Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Shortening công nghiệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
mỡ lợn và dầu thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 900 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 36 g 179%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 900 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 115 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 230 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 58 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 346 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 461 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 450 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1350 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1800 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2250 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu shortening gia dụngmỡ lợn và dầu thực vật900 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Shortening gia đìnhthuần thực vật, dầu đậu nành và dầu cọ hydro hóa863 kcal / 100 g
- Mỡ thực vậtgia đình, hỗn hợp884 kcal / 100 g
- Chất béo dạng bơ thực vậtcông nghiệp, đậu nành (hydro hóa một phần), hạt bông và đậu nành, sử dụng chính cho bánh ngàn lớp628 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, mỡ bò và hạt bông900 kcal / 100 g
- Shortening dùng trong gia đìnhdầu thực vật không xác định884 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Shortening công nghiệp
100 g Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
100 g Shortening công nghiệp có 900 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Shortening công nghiệp có 115 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Shortening công nghiệp có 230 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Shortening công nghiệp có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Shortening công nghiệp có 346 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Shortening công nghiệp có 461 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
50 g Shortening công nghiệp có 450 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Shortening công nghiệp có bao nhiêu calo?
150 g Shortening công nghiệp có 1350 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ