Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dầu shortening gia dụng
Calo và thông tin dinh dưỡng
mỡ lợn và dầu thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 900 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 40 g 201%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 21,5 µg 18%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 900 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 115 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 230 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 58 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 346 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 461 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 450 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1350 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1800 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2250 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ thực vậtgia đình, hỗn hợp884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpmỡ lợn và dầu thực vật900 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn đa năngđậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, mỡ bò và hạt bông900 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu shortening gia dụng
100 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
100 g Dầu shortening gia dụng có 900 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Dầu shortening gia dụng có 115 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Dầu shortening gia dụng có 230 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Dầu shortening gia dụng có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Dầu shortening gia dụng có 346 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Dầu shortening gia dụng có 461 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
50 g Dầu shortening gia dụng có 450 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?
150 g Dầu shortening gia dụng có 1350 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ