Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 884 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 45 g 227%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 56 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8840 g0 g100 g
50 g50 g4420 g0 g50 g
150 g150 g13260 g0 g150 g
200 g200 g17680 g0 g200 g
250 g250 g22100 g0 g250 g

Câu hỏi về Dầu shortening gia dụng

100 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?

100 g Dầu shortening gia dụng có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?

50 g Dầu shortening gia dụng có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?

150 g Dầu shortening gia dụng có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?

200 g Dầu shortening gia dụng có 1768 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g Dầu shortening gia dụng có bao nhiêu calo?

250 g Dầu shortening gia dụng có 2210 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ