Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
gia đình, hỗn hợp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 25 g 125%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Vitamin K 53,2 µg 44%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 113 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 226 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 57 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 339 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 453 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ thực vật làm bánh kẹomỡ thực vật, dùng cho lớp phủ, kem, lớp phủ đường, bánh kẹo và nhân, thương mại884 kcal / 100 g
- Mỡ thực vật làm bánh mìmỡ thực vật, dùng cho bánh mì, bánh mì nhỏ và bột nhào men, thương mại884 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngtổng hợp884 kcal / 100 g
- Shortening dùng trong gia đìnhdầu thực vật không xác định884 kcal / 100 g
- Shortening gia đìnhthuần thực vật, dầu đậu nành và dầu cọ hydro hóa863 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn đa năngđậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, cọ (hiđrô hóa)884 kcal / 100 g
- Dầu thực vậttrung bình899 kcal / 100 g
- Mỡ thực phẩm làm bánh và kem phủmục đích đặc biệt, bánh ngọt và kem phủ (frosting)885 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ thực vật
Mỡ thực vật dùng để làm gì khi nướng bánh?
Mỡ thực vật thường được dùng trong bột bánh pie, bánh quy và lớp kem phủ vì ở nhiệt độ phòng nó giữ dạng rắn, giúp bánh tơi và ít lan hơn. Với bột pie, hãy dùng mỡ lạnh và trộn nhanh, chỉ đến khi còn những hạt mỡ nhỏ cỡ hạt đậu.
Có thể thay bơ bằng mỡ thực vật trong công thức bánh không?
Có thể thay theo khối lượng với tỉ lệ một đổi một. Bánh thường ít thơm mùi sữa và có thể mềm, tơi hơn; nếu công thức dựa vào lượng nước trong bơ, kết cấu cũng có thể khác.
Bảo quản mỡ thực vật thế nào sau khi mở hộp?
Đậy kín và để nơi khô mát, tránh ánh nắng, bếp nóng và mùi thức ăn mạnh. Dùng thìa sạch, khô để lấy mỡ; nếu mỡ đổi mùi hoặc có vị lạ, bỏ đi.
Mỡ thực vật có dùng để chiên được không?
Có thể dùng để chiên, nhưng khả năng chịu nhiệt phụ thuộc vào loại sản phẩm. Đừng để mỡ bốc khói; nếu dùng lại mỡ chiên, để nguội rồi lọc bỏ vụn thức ăn trước khi cất kín.
Làm sao để bột pie với mỡ thực vật không bị dai?
Giữ mỡ và nước thật lạnh, rồi dùng dao cắt hoặc đầu ngón tay trộn mỡ vào bột thật nhanh. Dừng khi hỗn hợp còn lổn nhổn hạt nhỏ; nhào kỹ sẽ làm bột dai và kém tơi.
Mỡ thực vật và dầu thực vật khác nhau thế nào khi làm bánh?
Mỡ thực vật thường rắn ở nhiệt độ phòng, còn dầu thực vật ở dạng lỏng; vì vậy mỡ giữ hình dạng bột bánh tốt hơn và tạo kết cấu tơi. Dầu thực vật có 22,2 mg vitamin E mỗi 100 g, còn mỡ thực vật có 6,1 mg mỗi 100 g.
Một thìa mỡ thực vật thường nặng bao nhiêu?
Một thìa canh thường nặng khoảng 13 g. Lượng đó cung cấp 113 kcal và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ