Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất béo rắn đa năng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 30 g 152%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 113 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 226 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 57 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 339 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 453 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Shortening gia đìnhthuần thực vật, dầu đậu nành và dầu cọ hydro hóa863 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngđậu nành (hydro hóa một phần)-hạt bông (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn làm bánh kem và kem phủmục đích đặc biệt dùng cho bánh kem và kem phủ, đậu nành (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, đậu nành (hiđrô hóa), linoleic (dưới 1%)884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa) và bông884 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
- Mỡ làm bánh kẹodừa (hydro hóa) và/hoặc nhân cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và hạt bôngdùng cho salad hoặc nấu ăn, (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất béo rắn đa năng
100 g Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
100 g Chất béo rắn đa năng có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Chất béo rắn đa năng có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Chất béo rắn đa năng có 226 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Chất béo rắn đa năng có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Chất béo rắn đa năng có 339 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Chất béo rắn đa năng có 453 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
50 g Chất béo rắn đa năng có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Chất béo rắn đa năng có bao nhiêu calo?
150 g Chất béo rắn đa năng có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ