Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất béo rắn làm bánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
mục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 29 g 144%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 6,1 mg 41%
- Vitamin K 43 µg 36%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 113 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 226 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 57 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 339 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 453 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo rắn làm bánh kem và kem phủmục đích đặc biệt dùng cho bánh kem và kem phủ, đậu nành (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Shortening đa năngđậu nành và cọ hydro hóa885 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngđậu nành (hydro hóa một phần)-hạt bông (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Chất béo rắn đa năngđậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa một phần) dùng để nướng bánh và làm kẹo884 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
- Mỡ thực vật làm bánh mìmỡ thực vật, dùng cho bánh mì, bánh mì nhỏ và bột nhào men, thương mại884 kcal / 100 g
- Mỡ thực phẩm làm bánh và kem phủmục đích đặc biệt, bánh ngọt và kem phủ (frosting)885 kcal / 100 g
- Chất béo dạng bơ thực vậtcông nghiệp, đậu nành (hydro hóa một phần), hạt bông và đậu nành, sử dụng chính cho bánh ngàn lớp628 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông (hydro hóa)884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất béo rắn làm bánh
100 g Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
100 g Chất béo rắn làm bánh có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Chất béo rắn làm bánh có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Chất béo rắn làm bánh có 226 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Chất béo rắn làm bánh có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Chất béo rắn làm bánh có 339 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Chất béo rắn làm bánh có 453 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
50 g Chất béo rắn làm bánh có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Chất béo rắn làm bánh có bao nhiêu calo?
150 g Chất béo rắn làm bánh có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ