Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
sử dụng nặng, mỡ bò và hạt bông
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 900 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 45 g 225%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 4 mg 27%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 900 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 12,8 g | 115 | 0 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 25,6 g | 230 | 0 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 6,4 g | 58 | 0 g | 0 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 38,4 g | 346 | 0 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 51,2 g | 461 | 0 g | 0 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 450 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1350 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1800 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2250 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo rắn làm bánhmục đích đặc biệt dùng làm bánh, đậu nành (hydro hóa), cọ và bông884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa một phần), shortening lỏng có thể rót để chiên884 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngđậu nành (hydro hóa một phần)-hạt bông (hydro hóa một phần)884 kcal / 100 g
- Shortening gia đìnhthuần thực vật, dầu đậu nành và dầu cọ hydro hóa863 kcal / 100 g
- Mỡ rắn để chiên900 kcal / 100 g
- Chất béo rắn đa năngđậu nành (hydro hóa) và cọ (hydro hóa)884 kcal / 100 g
- Bánh mì mỡ thực vậtđậu nành (hydro hóa) và hạt bông884 kcal / 100 g
- Mỡ động vật làm bánhmỡ động vật, dùng cho bột bánh ngọt, đế bánh pie, tart và quiche, thương mại880 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và dầu hạt bôngcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính làm mỡ bánh ngô (tortilla)884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ chiên
100 g Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ chiên có 900 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (12,8 g) Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (12,8 g) Mỡ chiên có 115 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (25,6 g) Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (25,6 g) Mỡ chiên có 230 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (6,4 g) Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,4 g) Mỡ chiên có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (38,4 g) Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (38,4 g) Mỡ chiên có 346 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (51,2 g) Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (51,2 g) Mỡ chiên có 461 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ chiên có 450 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Mỡ chiên có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ chiên có 1350 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ