Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật công nghiệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu nành và dầu đậu nành hydro hóa một phần, dùng để nướng bánh, làm sốt và kẹo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 714 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 80 g 103%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 886 mg 39%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 6,2 mg 42%
- Vitamin K 75 µg 63%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0,11 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 714 | 0,2 g | 0,7 g | 80 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 100 | 0 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 200 | 0,1 g | 0,2 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 50 | 0 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 300 | 0,1 g | 0,3 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 400 | 0,1 g | 0,4 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 357 | 0,1 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1071 | 0,3 g | 1,1 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1428 | 0,4 g | 1,4 g | 160 g |
| 250 g | 250 g | 1785 | 0,5 g | 1,8 g | 200 g |
Thực phẩm tương tự
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa một phần) dùng để nướng bánh và làm kẹo884 kcal / 100 g
- Chất béo dạng bơ thực vậtcông nghiệp, đậu nành (hydro hóa một phần), hạt bông và đậu nành, sử dụng chính cho bánh ngàn lớp628 kcal / 100 g
- Dầu đậu nànhcông nghiệp, hydro hóa một phần, đa dụng cho hương vị bơ không sữa884 kcal / 100 g
- Bơ thực vật hộpđã hydro hóa, dầu đậu nành697 kcal / 100 g
- Bơ thực vật thông thườngdạng cứng, đậu nành (hydro hóa)719 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 65% chất béo, có muối607 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và dầu cọcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính là lớp men và nhân bánh884 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật công nghiệp
100 g Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật công nghiệp có 714 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 80 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Bơ thực vật công nghiệp có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Bơ thực vật công nghiệp có 200 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Bơ thực vật công nghiệp có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Bơ thực vật công nghiệp có 300 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Bơ thực vật công nghiệp có 400 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật công nghiệp có 357 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật công nghiệp có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật công nghiệp có 1071 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 120 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172369 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ