Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dầu đậu nành và dầu cọ
Calo và thông tin dinh dưỡng
công nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính là lớp men và nhân bánh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 28 g 142%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 8,1 mg 54%
- Vitamin K 24,7 µg 21%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 13,6 g | 120 | 0 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 27,2 g | 240 | 0 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 6,8 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 40,8 g | 361 | 0 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 54,4 g | 481 | 0 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu đậu nànhcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính làm bỏng ngô và tạo hương vị rau củ884 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và dầu hạt bôngcông nghiệp, hydro hóa một phần, công dụng chính làm mỡ bánh ngô (tortilla)884 kcal / 100 g
- Shortening công nghiệpđậu nành (hydro hóa một phần) dùng để nướng bánh và làm kẹo884 kcal / 100 g
- Bơ thực vật công nghiệpđậu nành và dầu đậu nành hydro hóa một phần, dùng để nướng bánh, làm sốt và kẹo714 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dầu đậu nành và dầu cọ
100 g Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
100 g Dầu đậu nành và dầu cọ có 884 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13,6 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (27,2 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có 240 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,8 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (40,8 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có 361 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (54,4 g) Dầu đậu nành và dầu cọ có 481 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
50 g Dầu đậu nành và dầu cọ có 442 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Dầu đậu nành và dầu cọ có bao nhiêu calo?
150 g Dầu đậu nành và dầu cọ có 1326 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ