Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 40 g 51%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 786 mg 34%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,5 mg 30%
- Vitamin K 46,1 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 36 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 1 g | 1 g | 40 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 51 | 0,1 g | 0,1 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 101 | 0,3 g | 0,3 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 25 | 0,1 g | 0,1 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 152 | 0,4 g | 0,4 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 203 | 0,6 g | 0,6 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 0,5 g | 0,5 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 1,5 g | 1,5 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 2 g | 2 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 2,5 g | 2,5 g | 100 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 20% chất béo, có muối175 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu hỗn hợp ít calodạng hộp, không hydro hóa348 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Bơ phết ít béo không muối(trung bình)367 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
Câu hỏi về bơ thực vật pha dầu thực vật
Bơ thực vật pha dầu thực vật dùng để chiên được không?
Có thể dùng để áp chảo hoặc xào nhanh ở lửa vừa, nhưng không lý tưởng để chiên ngập dầu: phần nước trong sản phẩm có thể bắn và phần sữa nếu có dễ cháy. Với món cần nhiệt cao, hãy dùng dầu ăn phù hợp hơn.
Có thể dùng bơ thực vật pha dầu thực vật thay bơ trong làm bánh không?
Có thể thay trong một số công thức bánh mềm hoặc bánh quy, nhưng thành phẩm có thể khác vì lượng nước và chất béo của sản phẩm phết không giống bơ nguyên chất. Với bánh cần đánh bông bơ và đường hoặc tạo lớp bột giòn, nên chọn loại ghi rõ dùng để nướng.
Bơ thực vật pha dầu thực vật nên bảo quản thế nào sau khi mở?
Đậy kín hộp và cất trong ngăn mát tủ lạnh sau khi mở; dùng dao sạch, khô để lấy nhằm tránh đưa vụn bánh hay nước vào hộp. Làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì nếu sản phẩm có chỉ dẫn riêng.
Bơ thực vật pha dầu thực vật ăn với món gì?
Phết một lớp mỏng lên bánh mì nóng để dễ tan, hoặc trộn vào khoai tây nghiền, rau củ hấp và bắp luộc ngay sau khi nấu. Vị béo nhẹ cũng hợp với bánh mì kẹp, nhưng nên nếm trước khi thêm muối vì sản phẩm có thể khá mặn.
Bơ thực vật pha dầu thực vật có dùng cho người không ăn sữa được không?
Không thể mặc định là không có sữa: một số loại có thành phần từ sữa hoặc phụ gia sữa. Nếu bạn cần tránh sữa, hãy chọn sản phẩm ghi rõ không chứa thành phần sữa và kiểm tra danh sách thành phần.
Một khẩu phần bơ thực vật pha dầu thực vật thường là bao nhiêu?
Một muỗng canh gạt ngang khoảng 14 g là lượng thường dùng để phết bánh mì hoặc thêm vào món ăn. Lượng đó cung cấp 51 kcal và 5,6 g chất béo.
Bơ thực vật pha dầu thực vật khác sản phẩm phết dầu thực vật và bơ thế nào?
Tên gọi gần nhau nhưng công thức có thể khác; loại pha dầu thực vật thường có ít năng lượng hơn sản phẩm phết dầu thực vật và bơ trong nhóm so sánh này: 362 kcal so với 450 kcal trên 100 g. Hãy chọn theo độ mềm, vị và mục đích sử dụng ghi trên bao bì.
Nguồn: USDA FoodData Central 173580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ