Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 630 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 93 µg 78%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 2 g | 2 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 46 | 0,3 g | 0,3 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 92 | 0,6 g | 0,6 g | 9,8 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 23 | 0,1 g | 0,1 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 139 | 0,8 g | 0,8 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 185 | 1,1 g | 1,1 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 1 g | 1 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 3 g | 3 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 4 g | 4 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 5 g | 5 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dạng bơ thực vậtbao gồm hương vị tỏi, hộp, không hydro hóa, dầu thực vật hỗn hợp, chất béo 68%614 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 20% chất béo, có muối175 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết40-49% chất béo, hộp401 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
Câu hỏi về sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua
100 g sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 330 kcal, gồm 2 g đạm, 2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 46 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 92 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 23 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 139 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 185 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 165 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chua có 495 kcal, gồm 3 g đạm, 3 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ