Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật phết
Calo và thông tin dinh dưỡng
40-49% chất béo, hộp
401
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0 g
Chất béo44 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 401 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 44 g 57%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 716 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 11,8 µg 59%
- Vitamin E 3,9 mg 26%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 17 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 401 | 0,3 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 0,1 g | 0 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 602 | 0,4 g | 0 g | 67 g |
| 200 g | 200 g | 802 | 0,5 g | 0 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1003 | 0,7 g | 0 g | 111 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật phết chứa chất béo không bão hòa đơn598 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết ít béo giàu chất béo không bão hòa đơn429 kcal / 100 g
- Bơ thực vật ít béo40% chất béo, <17 g axit béo bão hòa, có muối356 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật45% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối406 kcal / 100 g
- Chất béo phếtchất béo <= 41%, không muối, chuẩn366 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối533 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, không béo, dạng hộp44 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 65% chất béo, có muối607 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật phết
100 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật phết có 401 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật phết có 201 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật phết có 602 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
200 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật phết có 802 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.
250 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật phết có 1003 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 111 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ