Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 558 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 63 g 81%
  • Chất béo bão hòa 15 g 73%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5580,6 g0 g63 g
50 g50 g2790,3 g0 g31 g
150 g150 g8370,9 g0 g94 g
200 g200 g11161,2 g0 g126 g
250 g250 g13951,5 g0 g157 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 558 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 279 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 837 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1116 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 126 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1395 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 157 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ