Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 624 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 70 g 90%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6241 g0 g70 g
50 g50 g3120,5 g0 g35 g
150 g150 g9361,5 g0 g105 g
200 g200 g12482 g0 g140 g
250 g250 g15602,5 g0 g175 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 624 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 312 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 936 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 105 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1248 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 140 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1560 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 175 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ