Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3621,6 g0,4 g40 g
50 g50 g1810,8 g0,2 g20 g
150 g150 g5432,4 g0,6 g60 g
200 g200 g7243,2 g0,8 g80 g
250 g250 g9054,1 g1 g100 g

Câu hỏi về Bơ thực vật nhẹ

100 g Bơ thực vật nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật nhẹ có 362 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Bơ thực vật nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật nhẹ có 181 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ thực vật nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật nhẹ có 543 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Bơ thực vật nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật nhẹ có 724 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Bơ thực vật nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật nhẹ có 905 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ