Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất, giảm muối, natri <350 mg/100 g
737
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb0,6 g
Chất béo83 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 737 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 83 g 106%
- Chất béo bão hòa 57 g 286%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 737 | 1,1 g | 0,6 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 369 | 0,6 g | 0,3 g | 41 g |
| 150 g | 150 g | 1106 | 1,7 g | 0,9 g | 124 g |
| 200 g | 200 g | 1474 | 2,2 g | 1,2 g | 165 g |
| 250 g | 250 g | 1843 | 2,8 g | 1,5 g | 207 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ không muốitối thiểu 80% chất béo753 kcal / 100 g
- Bơ muối717 kcal / 100 g
- Bơ nhạt501 kcal / 100 g
- Bơ thông thường717 kcal / 100 g
- Bơ thực vật và bơkhông muối721 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
- Bơ nhạt vừa muốitối thiểu 80% chất béo725 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộngcó thêm đường và muối, giảm béo553 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơmặn675 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ không muối39-41% chất béo390 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ
100 g Bơ có bao nhiêu calo?
100 g Bơ có 737 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 83 g chất béo.
50 g Bơ có bao nhiêu calo?
50 g Bơ có 369 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
150 g Bơ có bao nhiêu calo?
150 g Bơ có 1106 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 124 g chất béo.
200 g Bơ có bao nhiêu calo?
200 g Bơ có 1474 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 165 g chất béo.
250 g Bơ có bao nhiêu calo?
250 g Bơ có 1843 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 207 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001972 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ