Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 725 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 57 g 283%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 762 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 753 µg 84%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 17,8 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 4,9 mg 1%
  • Phốt pho 23,7 mg 2%
  • Kali 39 mg 1%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7250,8 g0,5 g80 g
50 g50 g3630,4 g0,3 g40 g
150 g150 g10881,1 g0,8 g120 g
200 g200 g14501,5 g1 g160 g
250 g250 g18131,9 g1,3 g200 g

Câu hỏi về Bơ nhạt vừa muối

100 g Bơ nhạt vừa muối có bao nhiêu calo?

100 g Bơ nhạt vừa muối có 725 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Bơ nhạt vừa muối có bao nhiêu calo?

50 g Bơ nhạt vừa muối có 363 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ nhạt vừa muối có bao nhiêu calo?

150 g Bơ nhạt vừa muối có 1088 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Bơ nhạt vừa muối có bao nhiêu calo?

200 g Bơ nhạt vừa muối có 1450 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Bơ nhạt vừa muối có bao nhiêu calo?

250 g Bơ nhạt vừa muối có 1813 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ