Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo không rõ, không muối, trung bình
731
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb0,9 g
Chất béo81 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 731 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 81 g 103%
- Chất béo bão hòa 58 g 290%
- Đường 0,7 g —
- Natri 22,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 915 µg 102%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 19,8 mg 2%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 2,6 mg 1%
- Phốt pho 23,6 mg 2%
- Kali 36,2 mg 1%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 6,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 731 | 0,6 g | 0,9 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 366 | 0,3 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1097 | 0,9 g | 1,3 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1462 | 1,3 g | 1,8 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1828 | 1,6 g | 2,2 g | 201 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ không muốitối thiểu 80% chất béo753 kcal / 100 g
- Bơ muối717 kcal / 100 g
- Bơ nhạt501 kcal / 100 g
- Bơ sữa chua602 kcal / 100 g
- Bơ đánh bôngđánh bông, có muối731 kcal / 100 g
- Chất béo phếthàm lượng chất béo không rõ, không muối, trung bình557 kcal / 100 g
- Butter salt not added745 kcal / 100 g
- Món phếtchất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm671 kcal / 100 g
- Margarine80% chất béo, >24 g axit béo bão hòa, không muối724 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
Câu hỏi về bơ
100 g bơ có bao nhiêu calo?
100 g bơ có 731 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g bơ có bao nhiêu calo?
50 g bơ có 366 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g bơ có bao nhiêu calo?
150 g bơ có 1097 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 121 g chất béo.
200 g bơ có bao nhiêu calo?
200 g bơ có 1462 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 161 g chất béo.
250 g bơ có bao nhiêu calo?
250 g bơ có 1828 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 201 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ