Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, có muối
734
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb0,6 g
Chất béo82 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 734 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 82 g 105%
- Chất béo bão hòa 57 g 285%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 734 | 1,1 g | 0,6 g | 82 g |
| 50 g | 50 g | 367 | 0,6 g | 0,3 g | 41 g |
| 150 g | 150 g | 1101 | 1,7 g | 0,9 g | 123 g |
| 200 g | 200 g | 1468 | 2,2 g | 1,2 g | 164 g |
| 250 g | 250 g | 1835 | 2,8 g | 1,5 g | 206 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ
100 g Bơ có bao nhiêu calo?
100 g Bơ có 734 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 82 g chất béo.
50 g Bơ có bao nhiêu calo?
50 g Bơ có 367 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
150 g Bơ có bao nhiêu calo?
150 g Bơ có 1101 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 123 g chất béo.
200 g Bơ có bao nhiêu calo?
200 g Bơ có 1468 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 164 g chất béo.
250 g Bơ có bao nhiêu calo?
250 g Bơ có 1835 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 206 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ