Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 564 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 64 g 82%
  • Chất béo bão hòa 42 g 208%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5640,5 g0 g64 g
50 g50 g2820,3 g0 g32 g
150 g150 g8460,8 g0 g95 g
200 g200 g11281 g0 g127 g
250 g250 g14101,3 g0 g159 g

Câu hỏi về Bơ

100 g Bơ có bao nhiêu calo?

100 g Bơ có 564 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

50 g Bơ có bao nhiêu calo?

50 g Bơ có 282 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g Bơ có bao nhiêu calo?

150 g Bơ có 846 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.

200 g Bơ có bao nhiêu calo?

200 g Bơ có 1128 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 127 g chất béo.

250 g Bơ có bao nhiêu calo?

250 g Bơ có 1410 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 159 g chất béo.

Nguồn: slv 5132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ