Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 25 g 127%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3774 g0,6 g40 g
50 g50 g1892 g0,3 g20 g
150 g150 g5666 g0,9 g60 g
200 g200 g7548 g1,1 g80 g
250 g250 g94310 g1,4 g100 g

Câu hỏi về Bơ

100 g Bơ có bao nhiêu calo?

100 g Bơ có 377 kcal, gồm 4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Bơ có bao nhiêu calo?

50 g Bơ có 189 kcal, gồm 2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ có bao nhiêu calo?

150 g Bơ có 566 kcal, gồm 6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Bơ có bao nhiêu calo?

200 g Bơ có 754 kcal, gồm 8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Bơ có bao nhiêu calo?

250 g Bơ có 943 kcal, gồm 10 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q640000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ