Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 371 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3710,3 g3,1 g40 g
50 g50 g1860,1 g1,6 g20 g
150 g150 g5570,4 g4,7 g60 g
200 g200 g7420,5 g6,3 g79 g
250 g250 g9280,7 g7,9 g99 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 371 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 186 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 557 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 742 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 79 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 928 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 99 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q440000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ