Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 688 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 78 g 99%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6880 g0,6 g78 g
50 g50 g3440 g0,3 g39 g
150 g150 g10320 g0,9 g116 g
200 g200 g13760 g1,2 g155 g
250 g250 g17200 g1,5 g194 g

Câu hỏi về Bơ thực vật dạng lỏng

100 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật dạng lỏng có 688 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 78 g chất béo.

50 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật dạng lỏng có 344 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 39 g chất béo.

150 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1032 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 116 g chất béo.

200 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1376 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 155 g chất béo.

250 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1720 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 194 g chất béo.

Nguồn: slv 7252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ