Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 742 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 84 g 108%
  • Chất béo bão hòa 35 g 173%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7420 g0 g84 g
50 g50 g3710 g0 g42 g
150 g150 g11130 g0 g126 g
200 g200 g14840 g0 g168 g
250 g250 g18550 g0 g210 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 742 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 371 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 1113 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 126 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1484 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 168 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1855 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 210 g chất béo.

Nguồn: slv 6837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ