Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 544 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 61 g 79%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5440,6 g0 g61 g
50 g50 g2720,3 g0 g31 g
150 g150 g8160,9 g0 g92 g
200 g200 g10881,2 g0 g123 g
250 g250 g13601,5 g0 g153 g

Câu hỏi về Bơ thực vật phết

100 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật phết có 544 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật phết có 272 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật phết có 816 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 92 g chất béo.

200 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật phết có 1088 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 123 g chất béo.

250 g Bơ thực vật phết có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật phết có 1360 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 153 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ