Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món phết
Calo và thông tin dinh dưỡng
chất béo, bơ, hỗn hợp từ sữa hoặc bơ thực vật, không ghi rõ thêm
671
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb0,4 g
Chất béo75 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 671 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 75 g 96%
- Chất béo bão hòa 43 g 215%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 671 | 0,9 g | 0,4 g | 75 g |
| 50 g | 50 g | 336 | 0,5 g | 0,2 g | 38 g |
| 150 g | 150 g | 1007 | 1,4 g | 0,6 g | 113 g |
| 200 g | 200 g | 1342 | 1,8 g | 0,8 g | 150 g |
| 250 g | 250 g | 1678 | 2,3 g | 1 g | 188 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo phếthàm lượng chất béo không rõ, không muối, trung bình557 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phếtkhông xác định cụ thể hơn544 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
- Chất béo phết hỗn hợp70% chất béo, ví dụ Flora & smör626 kcal / 100 g
- Bơ phết75-80% chất béo715 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết ít béoAH omega-3345 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Phô mai phếtlàm từ phô mai Mỹ hoặc cheddar, ít béo176 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món phết
100 g Món phết có bao nhiêu calo?
100 g Món phết có 671 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 75 g chất béo.
50 g Món phết có bao nhiêu calo?
50 g Món phết có 336 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.
150 g Món phết có bao nhiêu calo?
150 g Món phết có 1007 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 113 g chất béo.
200 g Món phết có bao nhiêu calo?
200 g Món phết có 1342 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 150 g chất béo.
250 g Món phết có bao nhiêu calo?
250 g Món phết có 1678 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 188 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ