Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất phết
Calo và thông tin dinh dưỡng
20% bơ / 80% dầu cải
851
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0 g
Chất béo96 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 851 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 96 g 123%
- Chất béo bão hòa 16 g 81%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 115 mg 5%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 137 µg 15%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 14 mg 93%
- Vitamin K 58 µg 48%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0,6 µg 0%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 3,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0,4 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 851 | 0,2 g | 0 g | 96 g |
| 50 g | 50 g | 426 | 0,1 g | 0 g | 48 g |
| 150 g | 150 g | 1277 | 0,3 g | 0 g | 144 g |
| 200 g | 200 g | 1702 | 0,3 g | 0 g | 192 g |
| 250 g | 250 g | 2128 | 0,4 g | 0 g | 241 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 20% chất béo, có muối175 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
- Bơ phết75-80% chất béo715 kcal / 100 g
- Phết dầu thực vật và bơgiảm calo465 kcal / 100 g
- Chất béo phếthàm lượng chất béo không rõ, không muối, trung bình557 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Chất béo sữa phếtchất béo 15-25%, nhẹ, phết được, không muối, tăng cường vitamin197 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Bơ thực vật pha dầu thực vậtdạng bơ thực vật, trong hộp, có muối362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chất béo dạng lỏng80% chất béo, tăng cường vi chất, ví dụ hỗn hợp bơ và dầu cải Arla711 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất phết
100 g Chất phết có bao nhiêu calo?
100 g Chất phết có 851 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 96 g chất béo.
50 g Chất phết có bao nhiêu calo?
50 g Chất phết có 426 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
150 g Chất phết có bao nhiêu calo?
150 g Chất phết có 1277 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 144 g chất béo.
200 g Chất phết có bao nhiêu calo?
200 g Chất phết có 1702 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 192 g chất béo.
250 g Chất phết có bao nhiêu calo?
250 g Chất phết có 2128 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 241 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ