Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 14 g —
  • Natri 1102 mg 48%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,18 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1650,2 g16 g11 g
1 khẩu phần8 g130 g1,3 g0,9 g
2 khẩu phần16 g260 g2,6 g1,7 g
½ khẩu phần4 g70 g0,7 g0,4 g
3 khẩu phần24 g400 g3,9 g2,6 g
4 khẩu phần32 g530,1 g5,2 g3,4 g
50 g50 g830,1 g8,2 g5,4 g
150 g150 g2480,2 g25 g16 g
200 g200 g3300,3 g33 g22 g
250 g250 g4130,4 g41 g27 g

Câu hỏi về Xốt trộn salad dạng xịt

100 g Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

100 g Xốt trộn salad dạng xịt có 165 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.

1 khẩu phần (8 g) Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (8 g) Xốt trộn salad dạng xịt có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

2 khẩu phần (16 g) Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (16 g) Xốt trộn salad dạng xịt có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

½ khẩu phần (4 g) Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (4 g) Xốt trộn salad dạng xịt có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

3 khẩu phần (24 g) Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (24 g) Xốt trộn salad dạng xịt có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

4 khẩu phần (32 g) Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (32 g) Xốt trộn salad dạng xịt có 53 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

50 g Xốt trộn salad dạng xịt có 83 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Xốt trộn salad dạng xịt có bao nhiêu calo?

150 g Xốt trộn salad dạng xịt có 248 kcal, gồm 0,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ