Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 792 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 79 g 101%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7920,3 g21 g79 g
50 g50 g3960,1 g10 g39 g
150 g150 g11880,4 g31 g118 g
200 g200 g15840,5 g41 g157 g
250 g250 g19800,7 g52 g197 g

Câu hỏi về dầu thực vật dạng xịt nấu ăn

100 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có 792 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 79 g chất béo.

50 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có 396 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 39 g chất béo.

150 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có 1188 kcal, gồm 0,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 118 g chất béo.

200 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có 1584 kcal, gồm 0,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 157 g chất béo.

250 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g dầu thực vật dạng xịt nấu ăn có 1980 kcal, gồm 0,7 g đạm, 52 g carbohydrate và 197 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ