Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
662
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo74 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 662 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 74 g 94%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 662 | 0 g | 0 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 331 | 0 g | 0 g | 37 g |
| 150 g | 150 g | 993 | 0 g | 0 g | 110 g |
| 200 g | 200 g | 1324 | 0 g | 0 g | 147 g |
| 250 g | 250 g | 1655 | 0 g | 0 g | 184 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo thực vật dùng chiên900 kcal / 100 g
- Mỡ lỏng để chiên900 kcal / 100 g
- Dầu thực vật để chiên ngập dầu900 kcal / 100 g
- Dầu thực vật dạng xịt nấu ăn792 kcal / 100 g
- Mỡ nấu ăndạng lỏng, 97% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, có muối878 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật rắnđể chiên898 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dùng nấu ăn728 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chất béo dạng lỏng80% chất béo, tăng cường vi chất, ví dụ hỗn hợp bơ và dầu cải Arla711 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn
100 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?
100 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 662 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?
50 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 331 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
150 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?
150 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 993 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 110 g chất béo.
200 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?
200 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 1324 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 147 g chất béo.
250 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?
250 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 1655 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 184 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Q4B1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ