Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 662 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 74 g 94%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6620 g0 g74 g
50 g50 g3310 g0 g37 g
150 g150 g9930 g0 g110 g
200 g200 g13240 g0 g147 g
250 g250 g16550 g0 g184 g

Câu hỏi về Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn

100 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 662 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.

50 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 331 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

150 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 993 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 110 g chất béo.

200 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 1324 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 147 g chất béo.

250 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn có 1655 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 184 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q4B1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ