Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 878 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 97 g 124%
  • Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8780,5 g0,9 g97 g
50 g50 g4390,3 g0,5 g49 g
150 g150 g13170,8 g1,4 g145 g
200 g200 g17561 g1,8 g194 g
250 g250 g21951,3 g2,3 g242 g

Câu hỏi về Mỡ nấu ăn

100 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ nấu ăn có 878 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 97 g chất béo.

50 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ nấu ăn có 439 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.

150 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ nấu ăn có 1317 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 145 g chất béo.

200 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ nấu ăn có 1756 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 194 g chất béo.

250 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ nấu ăn có 2195 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 242 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ