Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ nấu ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, 97% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, có muối
878
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb0,9 g
Chất béo97 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 878 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 97 g 124%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 878 | 0,5 g | 0,9 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 439 | 0,3 g | 0,5 g | 49 g |
| 150 g | 150 g | 1317 | 0,8 g | 1,4 g | 145 g |
| 200 g | 200 g | 1756 | 1 g | 1,8 g | 194 g |
| 250 g | 250 g | 2195 | 1,3 g | 2,3 g | 242 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ nấu ăn hỗn hợpkhông phải chất béo không bão hòa đa900 kcal / 100 g
- Mỡ lỏng để chiên900 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dạng lỏng<60% chất béo, <17 g chất béo bão hòa, có muối507 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật dạng lỏng để nấu ăn662 kcal / 100 g
- Cooking fat liq 97% fat <17g sat fa unsalted883 kcal / 100 g
- Cooking fat sol 97% fat >17g sat fa unsalted880 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật rắnđể chiên898 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dùng nấu ăn728 kcal / 100 g
- Mỡ rắn để chiên900 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ nấu ăn
100 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ nấu ăn có 878 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ nấu ăn có 439 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.
150 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ nấu ăn có 1317 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 145 g chất béo.
200 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ nấu ăn có 1756 kcal, gồm 1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 194 g chất béo.
250 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ nấu ăn có 2195 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 242 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ