Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooking fat, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
788
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,2 g
Chất béo89 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 788 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 89 g 114%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 228 mg 10%
- Cholesterol 40,5 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 347 µg 39%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,3 µg 22%
- Vitamin E 15,7 mg 105%
- Vitamin K 93,2 µg 78%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0,69 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14,4 mg 1%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 2,3 mg 1%
- Phốt pho 18,4 mg 1%
- Kali 14,7 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,11 µg 0%
- Iốt 2,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 788 | 0,2 g | 0,2 g | 89 g |
| 50 g | 50 g | 394 | 0,1 g | 0,1 g | 45 g |
| 150 g | 150 g | 1182 | 0,4 g | 0,3 g | 133 g |
| 200 g | 200 g | 1576 | 0,5 g | 0,5 g | 178 g |
| 250 g | 250 g | 1970 | 0,6 g | 0,6 g | 222 g |
Thực phẩm tương tự
- Fat blend 80% cooking liquid712 kcal / 100 g
- Margarine or blended spread for bread553 kcal / 100 g
- Margarine 80% cooking margarine710 kcal / 100 g
- Cooking oil 87% rapeseed 8% sunflower and 5% olive oil883 kcal / 100 g
- Vegetable fat spread 70% average of industrial products620 kcal / 100 g
- Blended spread 75% average of industrial products668 kcal / 100 g
- Beef143 kcal / 100 g
- Lard frying fat858 kcal / 100 g
- Deep-fried290 kcal / 100 g
- Fat used in bread and pizza709 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooking fat, average
100 g Cooking fat, average có bao nhiêu calo?
100 g Cooking fat, average có 788 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 89 g chất béo.
50 g Cooking fat, average có bao nhiêu calo?
50 g Cooking fat, average có 394 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 45 g chất béo.
150 g Cooking fat, average có bao nhiêu calo?
150 g Cooking fat, average có 1182 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 133 g chất béo.
200 g Cooking fat, average có bao nhiêu calo?
200 g Cooking fat, average có 1576 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 178 g chất béo.
250 g Cooking fat, average có bao nhiêu calo?
250 g Cooking fat, average có 1970 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 222 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 5900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ