Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 668 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 75 g 96%
  • Chất béo bão hòa 32 g 162%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 550 mg 24%
  • Cholesterol 121 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 610 µg 68%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 10 µg 50%
  • Vitamin E 5,1 mg 34%
  • Vitamin K 44,1 µg 37%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1,8 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,7 mg 1%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 2,9 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 9,2 mg 0%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,31 µg 1%
  • Iốt 22,4 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6680,4 g0,8 g75 g
50 g50 g3340,2 g0,4 g38 g
150 g150 g10020,6 g1,1 g113 g
200 g200 g13360,8 g1,5 g150 g
250 g250 g16701,1 g1,9 g188 g

Câu hỏi về Blended spread 75%, average of industrial products

100 g Blended spread 75%, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Blended spread 75%, average of industrial products có 668 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 75 g chất béo.

50 g Blended spread 75%, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Blended spread 75%, average of industrial products có 334 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 38 g chất béo.

150 g Blended spread 75%, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Blended spread 75%, average of industrial products có 1002 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 113 g chất béo.

200 g Blended spread 75%, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Blended spread 75%, average of industrial products có 1336 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 150 g chất béo.

250 g Blended spread 75%, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Blended spread 75%, average of industrial products có 1670 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 188 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ