Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine 40%, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
368
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb1,1 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 40 g 51%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 0,34 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 800 µg 89%
- Vitamin C 0,03 mg 0%
- Vitamin D 17,5 µg 88%
- Vitamin E 5,9 mg 40%
- Vitamin K 28,1 µg 23%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0,2 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10,4 mg 1%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 2,1 mg 1%
- Phốt pho 3,9 mg 0%
- Kali 7,9 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,12 µg 0%
- Iốt 0,46 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 0,2 g | 1,1 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 0,1 g | 0,6 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 0,3 g | 1,7 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 0,4 g | 2,3 g | 79 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 0,5 g | 2,8 g | 99 g |
Thực phẩm tương tự
- Margarine 60% average of industrial products533 kcal / 100 g
- Margarine 80% cooking margarine710 kcal / 100 g
- Vegetable fat spread 70% average of industrial products620 kcal / 100 g
- Cooking fat788 kcal / 100 g
- Blended spread 75% average of industrial products668 kcal / 100 g
- Catering margarine for baking709 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine 40%, average of industrial products
100 g Margarine 40%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Margarine 40%, average of industrial products có 368 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Margarine 40%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Margarine 40%, average of industrial products có 184 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Margarine 40%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Margarine 40%, average of industrial products có 552 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 59 g chất béo.
200 g Margarine 40%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Margarine 40%, average of industrial products có 736 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 79 g chất béo.
250 g Margarine 40%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Margarine 40%, average of industrial products có 920 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 99 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ