Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Margarine 60%, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
533
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0,3 g
Chất béo60 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 533 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 60 g 77%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 418 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 800 µg 89%
- Vitamin C 0,03 mg 0%
- Vitamin D 18 µg 90%
- Vitamin E 10,8 mg 72%
- Vitamin K 36,2 µg 30%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0,61 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,1 mg 1%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 4,8 mg 0%
- Kali 9,8 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,11 µg 0%
- Iốt 0,51 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 533 | 0,3 g | 0,3 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 0,2 g | 0,2 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 800 | 0,5 g | 0,5 g | 90 g |
| 200 g | 200 g | 1066 | 0,7 g | 0,7 g | 120 g |
| 250 g | 250 g | 1333 | 0,8 g | 0,8 g | 150 g |
Thực phẩm tương tự
- Margarine 40% average of industrial products368 kcal / 100 g
- Margarine 80% cooking margarine710 kcal / 100 g
- Vegetable fat spread 70% average of industrial products620 kcal / 100 g
- Cooking fat788 kcal / 100 g
- Blended spread 75% average of industrial products668 kcal / 100 g
- Blended spread 60%539 kcal / 100 g
- Catering margarine for baking709 kcal / 100 g
- Fat blend 80% cooking liquid712 kcal / 100 g
Câu hỏi về Margarine 60%, average of industrial products
100 g Margarine 60%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Margarine 60%, average of industrial products có 533 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Margarine 60%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Margarine 60%, average of industrial products có 267 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Margarine 60%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Margarine 60%, average of industrial products có 800 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 90 g chất béo.
200 g Margarine 60%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Margarine 60%, average of industrial products có 1066 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 120 g chất béo.
250 g Margarine 60%, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Margarine 60%, average of industrial products có 1333 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ