Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lard, frying fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
858
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb0 g
Chất béo97 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 858 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 97 g 124%
- Chất béo bão hòa 56 g 279%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,04 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 858 | 1,2 g | 0 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 429 | 0,6 g | 0 g | 48 g |
| 150 g | 150 g | 1287 | 1,8 g | 0 g | 145 g |
| 200 g | 200 g | 1716 | 2,4 g | 0 g | 193 g |
| 250 g | 250 g | 2145 | 3,1 g | 0 g | 241 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lard, frying fat
100 g Lard, frying fat có bao nhiêu calo?
100 g Lard, frying fat có 858 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g Lard, frying fat có bao nhiêu calo?
50 g Lard, frying fat có 429 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
150 g Lard, frying fat có bao nhiêu calo?
150 g Lard, frying fat có 1287 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 145 g chất béo.
200 g Lard, frying fat có bao nhiêu calo?
200 g Lard, frying fat có 1716 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 193 g chất béo.
250 g Lard, frying fat có bao nhiêu calo?
250 g Lard, frying fat có 2145 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 241 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ