Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 507 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 56 g 72%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5070,3 g0,3 g56 g
50 g50 g2540,2 g0,2 g28 g
150 g150 g7610,5 g0,5 g84 g
200 g200 g10140,6 g0,6 g112 g
250 g250 g12680,8 g0,8 g140 g

Câu hỏi về Bơ thực vật dạng lỏng

100 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật dạng lỏng có 507 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật dạng lỏng có 254 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật dạng lỏng có 761 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 84 g chất béo.

200 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1014 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 112 g chất béo.

250 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1268 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 140 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ