Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3560,1 g0,5 g39 g
50 g50 g1780,1 g0,3 g20 g
150 g150 g5340,2 g0,8 g59 g
200 g200 g7120,2 g1 g78 g
250 g250 g8900,3 g1,3 g98 g

Câu hỏi về Bơ thực vật ít béo

100 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật ít béo có 356 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật ít béo có 178 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật ít béo có 534 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật ít béo có 712 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật ít béo có 890 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ