Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 357 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 12 g 57%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3570,3 g1,1 g39 g
50 g50 g1790,2 g0,6 g20 g
150 g150 g5360,5 g1,7 g59 g
200 g200 g7140,6 g2,2 g78 g
250 g250 g8930,8 g2,8 g98 g

Câu hỏi về Bơ thực vật ít béo

100 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật ít béo có 357 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật ít béo có 179 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật ít béo có 536 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật ít béo có 714 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật ít béo có 893 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ