Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3470,1 g1,1 g38 g
50 g50 g1740,1 g0,6 g19 g
150 g150 g5210,2 g1,7 g57 g
200 g200 g6940,2 g2,2 g76 g
250 g250 g8680,3 g2,8 g95 g

Câu hỏi về Bơ thực vật ít béo

100 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật ít béo có 347 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật ít béo có 174 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật ít béo có 521 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật ít béo có 694 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật ít béo có 868 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ