Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 873 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 97 g 124%
  • Chất béo bão hòa 48 g 240%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8730,3 g0,5 g97 g
50 g50 g4370,2 g0,3 g48 g
150 g150 g13100,5 g0,8 g145 g
200 g200 g17460,6 g1 g193 g
250 g250 g21830,8 g1,3 g242 g

Câu hỏi về Mỡ nấu ăn

100 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ nấu ăn có 873 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 97 g chất béo.

50 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ nấu ăn có 437 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.

150 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ nấu ăn có 1310 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 145 g chất béo.

200 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ nấu ăn có 1746 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 193 g chất béo.

250 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ nấu ăn có 2183 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 242 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ