Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ nấu ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng rắn, 97% chất béo, trên 17 g chất béo bão hòa, có muối
873
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0,5 g
Chất béo97 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 873 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 97 g 124%
- Chất béo bão hòa 48 g 240%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 873 | 0,3 g | 0,5 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 437 | 0,2 g | 0,3 g | 48 g |
| 150 g | 150 g | 1310 | 0,5 g | 0,8 g | 145 g |
| 200 g | 200 g | 1746 | 0,6 g | 1 g | 193 g |
| 250 g | 250 g | 2183 | 0,8 g | 1,3 g | 242 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ nấu ăn hỗn hợpkhông phải chất béo không bão hòa đa900 kcal / 100 g
- Cooking fat sol 97% fat >17g sat fa unsalted880 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật rắnđể chiên898 kcal / 100 g
- Mỡ rắn để chiên900 kcal / 100 g
- Chất béo phếthàm lượng chất béo không rõ, không muối, trung bình557 kcal / 100 g
- Bơ thực vật60% chất béo, >17 g chất béo bão hòa, có muối532 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dùng nấu ăn728 kcal / 100 g
- Mỡ chiênsử dụng nặng, cọ (hiđrô hóa)884 kcal / 100 g
- Dầu shortening gia dụngdầu thực vật và động vật không xác định884 kcal / 100 g
- Cooking fat liq 97% fat <17g sat fa unsalted883 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ nấu ăn
100 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ nấu ăn có 873 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ nấu ăn có 437 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.
150 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ nấu ăn có 1310 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 145 g chất béo.
200 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ nấu ăn có 1746 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 193 g chất béo.
250 g Mỡ nấu ăn có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ nấu ăn có 2183 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 242 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ