Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 532 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 59 g 76%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5320,2 g0,2 g59 g
50 g50 g2660,1 g0,1 g30 g
150 g150 g7980,3 g0,3 g89 g
200 g200 g10640,4 g0,4 g118 g
250 g250 g13300,5 g0,5 g148 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 532 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 59 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 266 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 798 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 89 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1064 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 118 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1330 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 148 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ