Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 718 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 80 g 102%
  • Chất béo bão hòa 23 g 114%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7180,1 g0,2 g80 g
50 g50 g3590,1 g0,1 g40 g
150 g150 g10770,2 g0,2 g119 g
200 g200 g14360,2 g0,3 g159 g
250 g250 g17950,3 g0,4 g199 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 718 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 359 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 1077 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 119 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1436 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 159 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1795 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 199 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q400000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ